Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
29
28
19
26
102

Miami Heat
11
22
19
30
82
40
50
38
56
184
Chi tiết
1Q(29 - 11)
2Q(57 - 33)
3Q(76 - 52)
4Q(102 - 82)
47'09''
102 - 82
Nik Stauskas
+1
47'09''
101 - 82
Nik Stauskas
+1
45'49''
100 - 82
Duncan Robinson
+3
44'53''
100 - 79
Daniel Theis
+2
44'24''
98 - 79
Duncan Robinson
+3
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.33
Rise
2.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.33
10 trận gần đây nhất
7W 3L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(31/78)
Field Goals %
33%(30/90)
52%(23/44)
2-Point Field Goals %
30%(16/54)
24%(8/34)
3-Point Field Goals %
39%(14/36)
84%(32/38)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
60
Total Rebounds
39
46
Defensive Rebounds
29
14
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
22
11
Blocked
2
4
Steals
4
9
Turnovers
9
5
Timeouts
4
32
Biggest Lead
0
15
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
31
8-16
1-7
14-16
1
7
8
5
0
2
3
2
40
13
4-14
1-8
4-6
0
8
8
6
3
1
3
0
29
12
5-20
1-6
1-2
2
5
7
2
0
0
1
5
18
12
4-5
0-0
4-4
5
4
9
0
0
2
0
0
33
5
1-2
1-1
2-2
2
11
13
3
0
4
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
5-8
3-6
1-2
0
2
2
3
1
1
1
4
36
7
1-8
1-5
4-4
2
3
5
2
0
0
1
2
8
4
2-3
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
9
2
1-2
0-1
0-0
2
3
5
0
0
1
0
0
1
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
9
3-5
0-0
3-5
1
5
6
2
0
0
3
4
27
6
3-14
0-2
0-0
3
4
7
1
0
0
1
2
21
3
1-6
1-3
0-0
0
5
5
2
0
2
2
2
14
0
0-7
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
21
0
0-4
0-1
0-0
2
1
3
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
7-16
4-7
5-8
1
3
4
6
0
0
1
3
23
14
5-11
4-8
0-0
0
4
4
0
2
0
0
3
24
12
5-10
2-5
0-1
2
4
6
1
0
0
0
2
11
7
3-4
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
2
4
26
6
2-10
2-5
0-0
0
1
1
7
1
0
0
1
5
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
112.2102
Scored Points Average
82125.2
98.282
Points Allowed Average
102112.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




























