Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 3)
0 - 4
90'00''
Mario Ravasio
88'26''
Tommaso Maressa
Damiano Biagio Lia
88'07''
Alessio Brambilla
Mattia Leoncini
81'00''
Enrico Baldini
Samuele Dimatteo
Full Time (0 - 4)
Tỷ lệ cược
1
5.60
X
3.90
2
1.63
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.60
- 1
6.80
Rise
21.43%
Tỷ lệ cược nhà
5.60
6.80
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
1W 3D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arezzo | 36 | 24 | 8 | 4 | 64:24 | 80 |
| 18 | Bra | 36 | 6 | 14 | 16 | 37:54 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
40.8
1.24
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLovison, Roberto

Địa điểmStadio Madonna dei Fiori (Bra, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
1
Tổng số cú sút
15
1
Sút trúng đích
8
0
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
0
8
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
11
Ném biên
22
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
13
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arezzo | 36 | 24 | 8 | 4 | 64:24 | 80 | WWWDL |
| 2 | Ascoli | 36 | 23 | 8 | 5 | 63:23 | 77 | LWWWW |
| 3 | Ravenna | 36 | 22 | 7 | 7 | 50:30 | 73 | WWWWW |
| 4 | Campobasso | 36 | 17 | 10 | 9 | 49:37 | 59 | WWDWD |
| 5 | Juventus Next Gen | 36 | 14 | 11 | 11 | 46:43 | 53 | DDWWD |
| 6 | Pianese | 36 | 11 | 17 | 8 | 37:34 | 50 | WDDLD |
| 7 | Pineto | 36 | 13 | 11 | 12 | 42:45 | 50 | LLDLD |
| 8 | Gubbio | 36 | 11 | 15 | 10 | 31:32 | 48 | WDDLL |
| 9 | Ternana | 36 | 14 | 11 | 11 | 44:40 | 48 | LWDLD |
| 10 | Pesaro | 36 | 11 | 13 | 12 | 38:36 | 46 | LLWLL |
| 11 | Livorno | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:51 | 43 | WLWLL |
| 12 | Forli | 36 | 10 | 10 | 16 | 41:52 | 40 | DWLLD |
| 13 | Carpi | 36 | 10 | 10 | 16 | 35:48 | 40 | WLLWL |
| 14 | Perugia | 36 | 8 | 14 | 14 | 38:44 | 38 | DLDDW |
| 15 | Guidonia Montecelio | 36 | 8 | 14 | 14 | 30:36 | 38 | LLLDD |
| 16 | Sambenedettese | 36 | 8 | 13 | 15 | 30:37 | 37 | WWDDD |
| 17 | Sassari | 36 | 6 | 18 | 12 | 32:45 | 36 | LDDWD |
| 18 | Bra | 36 | 6 | 14 | 16 | 37:54 | 32 | DLDWD |
| 19 | Pontedera | 36 | 3 | 11 | 22 | 27:62 | 20 | LLLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored












































