Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +5'30''
Luca Baldassin
83'00''
Damiano Basili
Leonardo D Alessio
83'00''
Alessandro Sala
Francesco Mapelli
82'38''
Francesco Vassallo
Lorenzo Pinzauti
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.98
X
3.40
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.98
- 1
2.11
Rise
6.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.98
2.11
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Renate | 38 | 11 | 12 | 15 | 35:46 | 45 |
| 19 | Sesto | 38 | 7 | 14 | 17 | 25:40 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
13.0
1.21
Bàn thua trung bình
0.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGandino, Davide

Địa điểmStadio Citta di Meda (Meda, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
7
Tổng số cú sút
5
4
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
4
Thủ môn cứu thua
2
5
Phạm lỗi
19
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
31
Ném biên
24
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
21
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mantova | 38 | 24 | 8 | 6 | 72:31 | 80 | DLLLD |
| 2 | Padova | 38 | 21 | 14 | 3 | 55:28 | 77 | WDWDW |
| 3 | L.R. Vicenza | 38 | 20 | 11 | 7 | 52:30 | 71 | WWWDW |
| 4 | Triestina | 38 | 19 | 7 | 12 | 61:44 | 64 | LDWLD |
| 5 | Atalanta | 38 | 16 | 11 | 11 | 43:36 | 59 | DWLWD |
| 6 | Legnago | 38 | 13 | 17 | 8 | 46:39 | 56 | DDLDD |
| 7 | Giana Erminio | 38 | 15 | 8 | 15 | 46:44 | 53 | LWLDW |
| 8 | Vercelli | 38 | 14 | 11 | 13 | 50:47 | 53 | WWLWD |
| 9 | Lumezzane | 38 | 15 | 8 | 15 | 49:48 | 53 | WWLDD |
| 10 | Trento | 38 | 13 | 12 | 13 | 34:37 | 51 | WLWDD |
| 11 | Virtus Verona | 38 | 12 | 11 | 15 | 35:43 | 47 | LWLWD |
| 12 | Pro Patria | 38 | 12 | 10 | 16 | 37:51 | 46 | LLWLD |
| 13 | Albinoleffe | 38 | 10 | 15 | 13 | 34:37 | 45 | LDDLD |
| 14 | Crema | 38 | 13 | 6 | 19 | 44:50 | 45 | WDWDL |
| 15 | Renate | 38 | 11 | 12 | 15 | 35:46 | 45 | LLDWD |
| 16 | Arzignano | 38 | 10 | 14 | 14 | 32:37 | 44 | DLWDL |
| 17 | Novara | 38 | 8 | 19 | 11 | 39:49 | 43 | WDWLD |
| 18 | Fiorenzuola | 38 | 10 | 8 | 20 | 38:62 | 38 | LDLWL |
| 19 | Sesto | 38 | 7 | 14 | 17 | 25:40 | 35 | WLWWD |
| 20 | Alessandria | 38 | 5 | 8 | 25 | 20:48 | 20 | LDLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored








































