Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Liam Kerrigan
Accursio Bentivegna
84'00''
Michael Brentan
Mattia Agostinelli
81'38''
Riccardo Baroni
Riccardo Gatti
72'00''
Marco Piccoli
Matteo Zanini
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.85
X
3.45
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.85
- 1
2.65
Rise
43.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.85
2.65
10 trận gần đây nhất
1W 4D 5L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Albinoleffe | 38 | 10 | 15 | 13 | 34:37 | 45 |
| 17 | Novara | 38 | 8 | 19 | 11 | 39:49 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
0.8
1.0
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCappai, Enrico

Địa điểmCentro Sportivo Albinoleffe (Zanica, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
6
1
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
7
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
34
Ném biên
19
2
Chấn thương
-
3
Thay người
4
7
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
12
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mantova | 38 | 24 | 8 | 6 | 72:31 | 80 | DLLLD |
| 2 | Padova | 38 | 21 | 14 | 3 | 55:28 | 77 | WDWDW |
| 3 | L.R. Vicenza | 38 | 20 | 11 | 7 | 52:30 | 71 | WWWDW |
| 4 | Triestina | 38 | 19 | 7 | 12 | 61:44 | 64 | LDWLD |
| 5 | Atalanta | 38 | 16 | 11 | 11 | 43:36 | 59 | DWLWD |
| 6 | Legnago | 38 | 13 | 17 | 8 | 46:39 | 56 | DDLDD |
| 7 | Giana Erminio | 38 | 15 | 8 | 15 | 46:44 | 53 | LWLDW |
| 8 | Vercelli | 38 | 14 | 11 | 13 | 50:47 | 53 | WWLWD |
| 9 | Lumezzane | 38 | 15 | 8 | 15 | 49:48 | 53 | WWLDD |
| 10 | Trento | 38 | 13 | 12 | 13 | 34:37 | 51 | WLWDD |
| 11 | Virtus Verona | 38 | 12 | 11 | 15 | 35:43 | 47 | LWLWD |
| 12 | Pro Patria | 38 | 12 | 10 | 16 | 37:51 | 46 | LLWLD |
| 13 | Albinoleffe | 38 | 10 | 15 | 13 | 34:37 | 45 | LDDLD |
| 14 | Crema | 38 | 13 | 6 | 19 | 44:50 | 45 | WDWDL |
| 15 | Renate | 38 | 11 | 12 | 15 | 35:46 | 45 | LLDWD |
| 16 | Arzignano | 38 | 10 | 14 | 14 | 32:37 | 44 | DLWDL |
| 17 | Novara | 38 | 8 | 19 | 11 | 39:49 | 43 | WDWLD |
| 18 | Fiorenzuola | 38 | 10 | 8 | 20 | 38:62 | 38 | LDLWL |
| 19 | Sesto | 38 | 7 | 14 | 17 | 25:40 | 35 | WLWWD |
| 20 | Alessandria | 38 | 5 | 8 | 25 | 20:48 | 20 | LDLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored











































