Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
0 - 2
89'55''
Brayan Gil
Yeison Guzman
87'25''
Gustavo Ramirez
Andres Arroyo
86'23''
Goal Cancelled
German Mera
Aldair Gutierrez
81'48''
Aldair Gutierrez
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.10
X
3.45
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.10
- 1
3.40
Rise
61.90%
Tỷ lệ cược nhà
2.10
3.40
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
0W 3D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 |
| 8 | Cali | 20 | 7 | 7 | 6 | 25:25 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
21.0
1.22
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOrtega, Carlos

Địa điểmEstadio Deportivo Cali (Santiago de Cali, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
5
Tổng số cú sút
15
4
Sút trúng đích
7
1
Sút ra ngoài
8
0
Chặn cú sút
0
5
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
6
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
15
Ném biên
19
0
Chấn thương
2
3
Thay người
4
7
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguilas Doradas Rionegro | 20 | 12 | 8 | 0 | 35:12 | 44 | WWDLL |
| 2 | Ind. Medellin | 20 | 10 | 9 | 1 | 30:15 | 39 | LLWWW |
| 3 | America Cali | 20 | 10 | 7 | 3 | 35:19 | 37 | LWLLL |
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 | LLWWW |
| 5 | Atletico Nacional | 20 | 10 | 3 | 7 | 33:21 | 33 | WLWWL |
| 6 | Junior | 20 | 8 | 6 | 6 | 29:17 | 30 | WWWWD |
| 7 | Millonarios | 20 | 8 | 6 | 6 | 21:20 | 30 | LLLWW |
| 8 | Cali | 20 | 7 | 7 | 6 | 25:25 | 28 | LLLLL |
| 9 | CD Alianza Petrolera | 20 | 8 | 4 | 8 | 18:24 | 28 | WLLLW |
| 10 | LA Equidad | 20 | 5 | 11 | 4 | 19:20 | 26 | WWDLW |
| 11 | Bucaramanga | 20 | 7 | 5 | 8 | 20:22 | 26 | WLWWL |
| 12 | Pasto | 20 | 6 | 7 | 7 | 16:20 | 25 | DDLWL |
| 13 | Independ. Santa Fe | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:29 | 24 | LDLLL |
| 14 | Once Caldas | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:22 | 22 | WDLDL |
| 15 | Magdalena | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:32 | 22 | LLLDL |
| 16 | CD Atletico Huila | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:22 | 19 | LDLDL |
| 17 | Pereira | 20 | 5 | 4 | 11 | 19:28 | 19 | LLLWD |
| 18 | Boyaca Chico | 20 | 3 | 10 | 7 | 15:26 | 19 | DDLLW |
| 19 | Jaguares | 20 | 3 | 5 | 12 | 7:21 | 14 | LLWDL |
| 20 | Envigado | 20 | 2 | 7 | 11 | 18:32 | 13 | DLWDL |
Group matches
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against













































