Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (2 - 1)
88'58''
Andres Salazar
86'28''
Diego Herazo
Brayan Gil
81'49''
Alex Castro
77'50''
Alex Castro
Yeison Guzman
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.81
X
3.55
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.81
- 1
1.67
Drop
7.73%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
1.67
10 trận gần đây nhất
6W 0D 4L
3W 6D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 |
| 8 | Cali | 20 | 7 | 7 | 6 | 25:25 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.04
Bàn thắng trung bình
21.0
1.42
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHinestroza Romana, Jhon Alexander

Địa điểmEstadio Manuel Murillo Toro (Ibague, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
16
Tổng số cú sút
8
11
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
8
15
Phạm lỗi
5
4
Số thẻ phạt
5
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
11
Ném biên
9
3
Chấn thương
5
4
Thay người
2
6
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguilas Doradas Rionegro | 20 | 12 | 8 | 0 | 35:12 | 44 | WWDLL |
| 2 | Ind. Medellin | 20 | 10 | 9 | 1 | 30:15 | 39 | LLWWW |
| 3 | America Cali | 20 | 10 | 7 | 3 | 35:19 | 37 | LWLLL |
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 | LLWWW |
| 5 | Atletico Nacional | 20 | 10 | 3 | 7 | 33:21 | 33 | WLWWL |
| 6 | Junior | 20 | 8 | 6 | 6 | 29:17 | 30 | WWWWD |
| 7 | Millonarios | 20 | 8 | 6 | 6 | 21:20 | 30 | LLLWW |
| 8 | Cali | 20 | 7 | 7 | 6 | 25:25 | 28 | LLLLL |
| 9 | CD Alianza Petrolera | 20 | 8 | 4 | 8 | 18:24 | 28 | WLLLW |
| 10 | LA Equidad | 20 | 5 | 11 | 4 | 19:20 | 26 | WWDLW |
| 11 | Bucaramanga | 20 | 7 | 5 | 8 | 20:22 | 26 | WLWWL |
| 12 | Pasto | 20 | 6 | 7 | 7 | 16:20 | 25 | DDLWL |
| 13 | Independ. Santa Fe | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:29 | 24 | LDLLL |
| 14 | Once Caldas | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:22 | 22 | WDLDL |
| 15 | Magdalena | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:32 | 22 | LLLDL |
| 16 | CD Atletico Huila | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:22 | 19 | LDLDL |
| 17 | Pereira | 20 | 5 | 4 | 11 | 19:28 | 19 | LLLWD |
| 18 | Boyaca Chico | 20 | 3 | 10 | 7 | 15:26 | 19 | DDLLW |
| 19 | Jaguares | 20 | 3 | 5 | 12 | 7:21 | 14 | LLWDL |
| 20 | Envigado | 20 | 2 | 7 | 11 | 18:32 | 13 | DLWDL |
Group matches
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against














































