Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +10'00''
Andres Ibarguen
90'00'' +10'00''
No Red Card
Andres Ibarguen
90'00'' +8'18''
Andres Ibarguen
90'00'' +4'51''
Cesar Quintero
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.83
X
3.40
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.83
- 1
2.85
Rise
55.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
2.85
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pasto | 20 | 9 | 5 | 6 | 24:23 | 32 |
| 14 | Tolima | 20 | 6 | 8 | 6 | 23:22 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
11.0
1.81
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDuarte Arroyo, Jorge Leonardo

Địa điểmEstadio Departamental Libertad (Pasto, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
11
Tổng số cú sút
11
7
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
8
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
5
10
Phạm lỗi
17
3
Số thẻ phạt
6
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
27
Ném biên
12
1
Chấn thương
0
4
Thay người
4
17
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independ. Santa Fe | 20 | 10 | 4 | 6 | 25:26 | 34 | DLWDW |
| 2 | Aguilas Doradas Rionegro | 20 | 8 | 9 | 3 | 23:15 | 33 | DLLWW |
| 3 | Ind. Medellin | 20 | 9 | 6 | 5 | 30:25 | 33 | LDDWW |
| 4 | Millonarios | 20 | 9 | 5 | 6 | 29:19 | 32 | DWLWW |
| 5 | Pereira | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:21 | 32 | WDWWW |
| 6 | Pasto | 20 | 9 | 5 | 6 | 24:23 | 32 | DWWLL |
| 7 | America Cali | 20 | 7 | 10 | 3 | 21:11 | 31 | DLLWL |
| 8 | Junior | 20 | 9 | 4 | 7 | 24:19 | 31 | LLLDL |
| 9 | Atletico Nacional | 20 | 7 | 9 | 4 | 31:25 | 30 | DDLDW |
| 10 | Once Caldas | 20 | 7 | 9 | 4 | 21:18 | 30 | LDDWW |
| 11 | Bucaramanga | 20 | 9 | 3 | 8 | 26:25 | 30 | LWWWL |
| 12 | Magdalena | 20 | 8 | 5 | 7 | 23:28 | 29 | DLWDL |
| 13 | LA Equidad | 20 | 6 | 10 | 4 | 28:27 | 28 | DWLDD |
| 14 | Tolima | 20 | 6 | 8 | 6 | 23:22 | 26 | DWWWL |
| 15 | Envigado | 20 | 7 | 5 | 8 | 22:22 | 26 | DLWWW |
| 16 | Jaguares | 20 | 4 | 8 | 8 | 14:20 | 20 | LDWDD |
| 17 | CD Alianza Petrolera | 20 | 4 | 5 | 11 | 24:32 | 17 | LDLLW |
| 18 | Cali | 20 | 3 | 7 | 10 | 22:35 | 16 | WLDDW |
| 19 | Patriotas | 20 | 3 | 6 | 11 | 21:28 | 15 | LLDDL |
| 20 | Palmira | 20 | 2 | 5 | 13 | 12:28 | 11 | DLLDL |
Group matches
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against

















































