
AD Pasto
Colombia
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 40 | WWWWL |
| 2 | Junior | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 35 | LDDLD |
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | WDLDL |
| 4 | America Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 33 | LWDWD |
| 5 | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 33 | WLLWD |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 | LLWWD |
| 7 | Independ. Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 29 | WDWDD |
| 8 | Internacional de Bogota. | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | WDDDD |
| 9 | Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | WDDLD |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 26 | WDDLD |
| 11 | Ind. Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | LWWLW |
| 12 | Aguilas Doradas Rionegro | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | 26 | LDDDD |
| 13 | Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 23 | WDDWD |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | 22 | LLLLW |
| 15 | Fortaleza | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | 22 | DDLDL |
| 16 | Jaguares | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | 18 | DDDWD |
| 17 | Alianza FC Valledupar | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | 17 | WWLLL |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | 17 | LWWDD |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | 16 | LDLWW |
| 20 | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | 10 | LDLWD |
Playoffs
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jonathan RisuenoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andres Ibarguen113417572COL
Jorge Leonardo Obregon Rojas92918280COL
Santiago Cordoba2929186-COL
John D Mendez1722--COL
Joider Micolta182417362COL
Jonathan Perlaza72516868COL
Mayer Gil162317572SLV
Jeirye Stevens Caicedo Hurtado922180-COL
Luther Rueda3120--COL
Patrick Preciado1921--COL
Frank Martinez3519--COL
Didier Chillambo3716--COL
Eder Gomez4218--COLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Franco Leys253317770ARG
Matias Pisano323516261ARG
Enrique Serje83017872COL
Harrinson Mancilla153517469COL
Diego Chavez102918075ARG
Yeison Tolosa2227177-COL
Yeiler Goez232717673COL
Felipe Ordonez1822168-COL
Brayan Alfredo Sanchez Valdes1623--COL
David Guerrero3030--COL
Heiler Andres Moreno Valencia2618--COL
Kevin Santacruz24----Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Derik Osede213318174ESP
Julian Quinonez363719585COL
Fainer Torijano23818273COL
Nicolas Gil Uribe52918277COL
Santiago Jimenez62818070COL
Mateo Garavito332617671COL
Joyce Rios32818480COL
Fabian Villa3821188-COL
Hervin Goyes2720--COL
Michael Mosquera3818--COLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Geovanni Banguera123118780COL
Ederson Cabezas12619188COL
Kevin Lopez332317055COLCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luis Marquines13----Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu30
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua43
Kiểm soát bóng52.1%
Kiến tạo27
Thẻ vàng101
Thẻ đỏ15
Tấn công
Cú sút300
Sút trúng đích109
Sút ra ngoài136
Phạt góc124
Phát bóng từ vạch vôi225
Sút phạt473
Phòng thủ
Việt vị53
Cản phá116
Chặn cú sút55
Cắt bóng0
Tắc bóng0
Giải nguy0
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi345
Đường chuyền
Đường chuyền0
Chuyền thành công0
Chuyền dài0
Chuyền dài thành công0























