Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 2)
1 - 2
90'00'' +13'31''
Diego Herazo
90'00'' +13'02''
Camilo Ayala
90'00'' +11'45''
Juan Pablo Nieto
90'00'' +11'37''
Penalty Awarded
Jhonier Hurtado Castro
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.10
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.55
Rise
2.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.55
10 trận gần đây nhất
6W 0D 4L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 |
| 12 | Pasto | 20 | 6 | 7 | 7 | 16:20 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
21.0
1.82
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMatorel Martinez, Luis Gabriel

Địa điểmEstadio Departamental Libertad (Pasto, Colombia)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
12
Tổng số cú sút
17
7
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
12
0
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
7
9
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
22
Ném biên
21
3
Chấn thương
1
4
Thay người
3
12
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguilas Doradas Rionegro | 20 | 12 | 8 | 0 | 35:12 | 44 | WWDLL |
| 2 | Ind. Medellin | 20 | 10 | 9 | 1 | 30:15 | 39 | LLWWW |
| 3 | America Cali | 20 | 10 | 7 | 3 | 35:19 | 37 | LWLLL |
| 4 | Tolima | 20 | 11 | 4 | 5 | 23:17 | 37 | LLWWW |
| 5 | Atletico Nacional | 20 | 10 | 3 | 7 | 33:21 | 33 | WLWWL |
| 6 | Junior | 20 | 8 | 6 | 6 | 29:17 | 30 | WWWWD |
| 7 | Millonarios | 20 | 8 | 6 | 6 | 21:20 | 30 | LLLWW |
| 8 | Cali | 20 | 7 | 7 | 6 | 25:25 | 28 | LLLLL |
| 9 | CD Alianza Petrolera | 20 | 8 | 4 | 8 | 18:24 | 28 | WLLLW |
| 10 | LA Equidad | 20 | 5 | 11 | 4 | 19:20 | 26 | WWDLW |
| 11 | Bucaramanga | 20 | 7 | 5 | 8 | 20:22 | 26 | WLWWL |
| 12 | Pasto | 20 | 6 | 7 | 7 | 16:20 | 25 | DDLWL |
| 13 | Independ. Santa Fe | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:29 | 24 | LDLLL |
| 14 | Once Caldas | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:22 | 22 | WDLDL |
| 15 | Magdalena | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:32 | 22 | LLLDL |
| 16 | CD Atletico Huila | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:22 | 19 | LDLDL |
| 17 | Pereira | 20 | 5 | 4 | 11 | 19:28 | 19 | LLLWD |
| 18 | Boyaca Chico | 20 | 3 | 10 | 7 | 15:26 | 19 | DDLLW |
| 19 | Jaguares | 20 | 3 | 5 | 12 | 7:21 | 14 | LLWDL |
| 20 | Envigado | 20 | 2 | 7 | 11 | 18:32 | 13 | DLWDL |
Group matches
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against












































