Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +0'56''
Robin Sixten Frej
87'02''
Axel Kouame
Linus Jarated
86'54''
Amel Mujanic
Abdihakin Ali
79'04''
Rasmus Niklasson Petrovic
Oscar Pettersson
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.55
X
3.40
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 11 Jul 13:04
- 18 Jul 12:32
- 1
2.55
- 1
3.00
Rise
17.65%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
3.00
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | 36:40 | 33 |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
1.4
2.6
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKlitte, Fredrik

Địa điểmStrawberry Arena (Solna, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
14
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
5
5
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
18
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
24
Ném biên
25
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
18
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | 53:28 | 54 | WWWWL |
| 2 | Djurgarden | 23 | 14 | 2 | 7 | 48:21 | 44 | WLWWW |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 49:21 | 43 | LWWDL |
| 4 | BK Hacken | 23 | 10 | 9 | 4 | 42:30 | 39 | WWDDL |
| 5 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:22 | 37 | WWLWD |
| 6 | Vasteraas | 23 | 10 | 5 | 8 | 34:36 | 35 | LWWLW |
| 7 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32:41 | 35 | WWWWW |
| 8 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | 36:40 | 33 | LLDLD |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 | LWLDW |
| 11 | Brommapojkarna | 23 | 8 | 6 | 9 | 36:41 | 30 | WLLWL |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | 28:39 | 23 | DLDDL |
| 13 | Degerfors | 23 | 5 | 5 | 13 | 20:35 | 20 | DLLWL |
| 14 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21:36 | 19 | LLLLD |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | 25:52 | 15 | LLLDL |
| 16 | Halmstad | 22 | 3 | 5 | 14 | 16:40 | 14 | WLLWD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































