Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +0'48''
Jonas Lindberg
86'09''
Ozor Victor Okeke
Altti Hellemaa
85'53''
Samuel Salter
Jonas Lindberg
81'09''
Robin Wendin Thomasson
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.08
X
3.45
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 05 Jul 13:23
- 12 Jul 13:57
- 1
2.08
- 1
1.79
Drop
13.94%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
1.79
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.21
Bàn thắng trung bình
1.8
0.8
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLadeback, Adam

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
14
Tổng số cú sút
13
5
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
7
5
Chặn cú sút
5
1
Thủ môn cứu thua
4
7
Phạm lỗi
4
3
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
16
Ném biên
15
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
5
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 22 | 16 | 3 | 3 | 52:28 | 51 | WWWLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Vasteraas | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:35 | 35 | WWLWD |
| 5 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 6 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 7 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 8 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 9 | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:41 | 32 | WWWWD |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30:36 | 27 | LLWLW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:49 | 15 | LLDLD |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































