Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +1'53''
Nino Pungarsek
84'13''
Jakob Jantscher
Lukas Sidar
80'48''
Burak Alili
Mickael Sebedian Dosso
73'56''
Martin Krienzer
Kevin Prince Milla
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.97
X
3.90
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.97
- 1
2.01
Rise
2.03%
Tỷ lệ cược nhà
1.97
2.01
10 trận gần đây nhất
5W 5D 0L
3W 5D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Voitsberg | 30 | 9 | 5 | 16 | 30:41 | 32 |
| 16 | Lafnitz | 30 | 3 | 7 | 20 | 40:81 | 16 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
12.0
2.81
Bàn thua trung bình
23.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSemler, Jakob

Địa điểmHans Blumel Stadion (Voitsberg, Austria)
Thống kê kỹ thuật
0%
Kiểm soát bóng (%)
0%
0
Tổng số cú sút
0
0
Sút trúng đích
0
0
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
0
0
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
0
Ném biên
0
0
Chấn thương
0
0
Thay người
2
0
Sút phạt
0
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ried | 30 | 20 | 5 | 5 | 59:23 | 65 | DWWWL |
| 2 | Admira Wacker | 30 | 18 | 5 | 7 | 48:31 | 59 | LLWLL |
| 3 | Kapfenberg | 30 | 17 | 3 | 10 | 53:49 | 54 | WLWWW |
| 4 | St. Polten | 30 | 15 | 8 | 7 | 56:34 | 53 | DWWWW |
| 5 | First Vienna | 30 | 15 | 4 | 11 | 49:44 | 49 | DLDLL |
| 6 | Liefering | 30 | 13 | 4 | 13 | 43:44 | 43 | LWWLL |
| 7 | Amstetten | 30 | 12 | 6 | 12 | 49:40 | 42 | WWWLL |
| 8 | Sturm Graz II | 30 | 11 | 8 | 11 | 47:45 | 41 | LWLLW |
| 9 | FAC Wien | 30 | 10 | 9 | 11 | 32:34 | 39 | WDDWW |
| 10 | Bregenz | 30 | 11 | 5 | 14 | 52:57 | 38 | LLLLL |
| 11 | Rapid Wien II | 30 | 11 | 4 | 15 | 49:57 | 37 | LLLWL |
| 12 | Lustenau | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:26 | 37 | WLDWW |
| 13 | Stripfing | 30 | 8 | 10 | 12 | 39:43 | 34 | WWLWL |
| 14 | Voitsberg | 30 | 9 | 5 | 16 | 30:41 | 32 | LDLWL |
| 15 | Horn | 30 | 8 | 6 | 16 | 40:61 | 30 | WWDWL |
| 16 | Lafnitz | 30 | 3 | 7 | 20 | 40:81 | 16 | DLLLW |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored































