
ASK Voitsberg
Austria
Các trận đấu
Austria Amateur - Regionalliga Centre28/02/2026FT
Voitsberg
Kalsdorf
40
W
07/03/2026FT
St. Anna
Voitsberg
08
W
14/03/2026FT
Voitsberg
Treibach
31
W
22/03/2026FT
Ried II
Voitsberg
14
W
28/03/2026FT
Voitsberg
Atus Velden
60
W
04/04/2026FT
Oedt
Voitsberg
04
W
11/04/2026FT
Voitsberg
Gurten
01
L
17/04/2026FT
Wallern/St. Marienkirchen
Voitsberg
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 7 | 6 | 0 | 1 | 20:4 | 18 | WWLWW |
| 2 | First Vienna | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:7 | 16 | WWWWD |
| 3 | FAC Wien | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:10 | 13 | WLWWD |
| 4 | Amstetten | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:11 | 12 | WWLDD |
| 5 | Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DLWWL |
| 6 | Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | DLWLW |
| 7 | Liefering | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:15 | 10 | LLWWD |
| 8 | Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | WLWDW |
| 9 | Young Violets | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | LWLWW |
| 10 | Admira Wacker | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:8 | 9 | LWWLW |
| 11 | Sturm Graz II | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | DWLLW |
| 12 | Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | DLLDW |
| 13 | St. Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | WWLLL |
| 14 | Rapid Wien II | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | LLLWL |
| 15 | Hertha Wels | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:17 | 4 | LLLDL |
| 16 | Kapfenberg | 7 | 1 | 0 | 6 | 9:17 | 3 | LLWLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Philipp ZulechnerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabian Schubert93219484AUT
Martin Krienzer152618075AUT
Manuel Polster462418368AUT
Jakob Knollmuller4023177-AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Johannes Schriebl2824184-AUT
Kai Stratznig192418374AUT
Marcel Tanzmayr1124186-AUS
Philipp Scheucher82517773AUT
Daniel Saurer625--AUT
Elias Neubauer3924--AUT
Paolo Jager723--AUT
Andrej Stevanovic442219084SRB
Andreas Radics8025182-AUT
Tristan Brukk7722--AUT
Daniel Goriupp3022--AUT
Christopher Wolbl1018--AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Pirker1320--AUT
Luka Zivanovic2321--HRV
Adem Mustafic418--AUT
Nikolaos Vakouftsis322196-GRC
Anel Karic-19--BIHThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filip Dmitrovic3631191-SRB
Tomaz Stopajnik125189-SVN
Christian Poschl3118--AUT
Felix Loidl9919183-AUTCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua11
Kiểm soát bóng47.8%
Kiến tạo4
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút84
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài29
Phạt góc34
Phát bóng từ vạch vôi58
Sút phạt72
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá19
Chặn cú sút26
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi86
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















