Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
83'51''
Albert Gudmundsson
Mattia Aramu
83'46''
Massimo Coda
Stefano Sturaro
77'00''
Domenico Frare
Andrea Magrassi
76'54''
Mirko Antonucci
Tommy Maistrello
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.55
X
3.20
2
2.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.55
- 1
4.00
Rise
12.68%
Tỷ lệ cược nhà
3.55
4.00
10 trận gần đây nhất
1W 6D 3L
2W 1D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 |
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.2
Bàn thắng trung bình
10.6
0.61
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDionisi, Federico

Địa điểmStadio Pier Cesare Tombolato (Cittadella, Italy)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
7
Tổng số cú sút
15
2
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
9
3
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
17
9
Số thẻ phạt
3
8
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
24
Ném biên
15
3
Chấn thương
3
5
Thay người
4
17
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 38 | 24 | 8 | 6 | 63:26 | 80 | WWWWD |
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 | WLWDW |
| 3 | Bari | 38 | 17 | 14 | 7 | 58:37 | 65 | LDWLL |
| 4 | Parma Calcio | 38 | 17 | 10 | 11 | 48:39 | 60 | DLWWW |
| 5 | Cagliari | 38 | 15 | 15 | 8 | 50:34 | 60 | WDDWW |
| 6 | Sudtirol Bolzano | 38 | 14 | 16 | 8 | 38:34 | 58 | LWWLD |
| 7 | Reggina | 38 | 17 | 4 | 17 | 49:45 | 50 | LWLWL |
| 8 | Venezia | 38 | 13 | 10 | 15 | 51:50 | 49 | LLWDW |
| 9 | Palermo | 38 | 11 | 16 | 11 | 48:49 | 49 | DLWDD |
| 10 | Modena | 38 | 13 | 9 | 16 | 47:53 | 48 | WLDLD |
| 11 | Pisa | 38 | 11 | 14 | 13 | 48:42 | 47 | LDLLL |
| 12 | Ascoli | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:47 | 47 | LDLWD |
| 13 | Como | 38 | 10 | 17 | 11 | 47:48 | 47 | DWLDD |
| 14 | Ternana | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:52 | 43 | LLLLL |
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 | DDWDL |
| 16 | Brescia Calcio | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:57 | 40 | LLDDL |
| 17 | Cosenza | 38 | 9 | 13 | 16 | 30:53 | 40 | WWLDD |
| 18 | Perugia | 38 | 10 | 9 | 19 | 40:52 | 39 | WLLDD |
| 19 | Spal Ferrara | 38 | 8 | 14 | 16 | 41:51 | 38 | WLLDD |
| 20 | Benevento | 38 | 7 | 14 | 17 | 33:49 | 35 | LWLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































