Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
85'54''
Maghnes Akliouche
Krepin Diatta
83'19''
Arnaud Kalimuendo
Bertug Ozgur Yildirim
80'27''
Arthur Theate
79'57''
No Penalty
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.88
X
3.85
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.88
- 1
1.79
Drop
4.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
1.79
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.01
Bàn thắng trung bình
1.6
0.6
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFrappart, Stephanie

Địa điểmStade Louis II (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
14
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
7
5
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
1
7
Thủ môn cứu thua
5
15
Phạm lỗi
16
4
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
1
20
Ném biên
11
2
Chấn thương
3
3
Thay người
5
17
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































