Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (3 - 1)
89'00''
Till Cissokho
87'00''
Anthony Briancon
Saidou Sow
86'00''
Ibrahima Wadji
Victor Lobry
84'00''
Mamadou Camara
Andrew Jung
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.62
X
4.20
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.62
- 1
1.64
Rise
1.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
1.64
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Saint-Etienne | 38 | 15 | 11 | 12 | 63:57 | 53 |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.84
Bàn thắng trung bình
21.2
1.22
Bàn thua trung bình
41.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLegat, Pierre

Địa điểmStade Geoffroy Guichard (Saint Etienne, France)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
20
Tổng số cú sút
15
9
Sút trúng đích
7
9
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
5
5
Thủ môn cứu thua
5
13
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
-
20
Ném biên
22
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Havre | 38 | 20 | 15 | 3 | 46:19 | 75 | WDLLW |
| 2 | Metz | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 72 | WWDWW |
| 3 | Bordeaux | 38 | 20 | 9 | 9 | 51:28 | 69 | LWDWW |
| 4 | Bastia | 38 | 17 | 9 | 12 | 52:45 | 60 | LDWWL |
| 5 | Caen | 38 | 16 | 11 | 11 | 52:43 | 59 | LDWWL |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 10 | 13 | 51:46 | 55 | WWDWL |
| 7 | Paris | 38 | 15 | 10 | 13 | 45:43 | 55 | WDWDW |
| 8 | Saint-Etienne | 38 | 15 | 11 | 12 | 63:57 | 53 | WDWLW |
| 9 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 15 | 7 | 16 | 54:41 | 52 | LLLLL |
| 10 | Grenoble | 38 | 14 | 9 | 15 | 33:36 | 51 | LLDLL |
| 11 | Quevilly-Rouen | 38 | 12 | 14 | 12 | 47:49 | 50 | DLLDW |
| 12 | Amiens | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:52 | 47 | LWLLW |
| 13 | Pau | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:52 | 47 | WWLDL |
| 14 | Rodez | 38 | 11 | 13 | 14 | 39:44 | 46 | LDDLD |
| 15 | Stade Lavallois | 38 | 14 | 4 | 20 | 44:56 | 46 | WWLWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 15 | 13 | 42:49 | 45 | LWWDD |
| 17 | Annecy | 38 | 11 | 12 | 15 | 39:51 | 45 | LWDWD |
| 18 | Dijon | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:43 | 42 | LDWWD |
| 19 | Nimes | 38 | 10 | 6 | 22 | 44:62 | 36 | WLLLD |
| 20 | Chamois Niort FC | 38 | 7 | 8 | 23 | 35:67 | 29 | DLDLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head















































