Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
89'31''
Tamas Kiss
84'31''
Robin Maulun
Jasper Ter Heide
74'04''
Patrick Joosten
Tamas Kiss
73'31''
Calvin Mac-Intosch
Marco Tol
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.34
X
4.90
2
8.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.34
- 1
1.37
Rise
2.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.37
10 trận gần đây nhất
9W 0D 1L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alkmaar | 34 | 18 | 7 | 9 | 64:44 | 61 |
| 9 | Cambuur | 34 | 11 | 6 | 17 | 53:70 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.0
Bàn thắng trung bình
1.8
1.2
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiNijhuis, Bas

Địa điểmAFAS Stadion (Alkmaar, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
20
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
3
8
Sút ra ngoài
1
7
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
5
6
Phạm lỗi
7
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
24
Ném biên
14
1
Chấn thương
1
2
Thay người
5
7
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
18
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajax | 34 | 26 | 5 | 3 | 98:19 | 83 | DWDWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 26 | 3 | 5 | 86:42 | 81 | WWDWW |
| 3 | Feyenoord | 34 | 22 | 5 | 7 | 76:34 | 71 | LWDWW |
| 4 | Enschede | 34 | 20 | 8 | 6 | 55:37 | 68 | WWLDW |
| 5 | Alkmaar | 34 | 18 | 7 | 9 | 64:44 | 61 | WLWLL |
| 6 | Vitesse | 34 | 15 | 6 | 13 | 42:51 | 51 | LWWLD |
| 7 | Utrecht | 34 | 12 | 11 | 11 | 51:46 | 47 | LWLLD |
| 8 | Heerenveen | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:50 | 41 | LWWLW |
| 9 | Cambuur | 34 | 11 | 6 | 17 | 53:70 | 39 | WDDDL |
| 10 | Waalwijk | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:51 | 38 | WWDWL |
| 11 | Nijmegen | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:52 | 38 | LLWLL |
| 12 | Groningen | 34 | 9 | 9 | 16 | 41:55 | 36 | LLLLL |
| 13 | GA Eagles | 34 | 10 | 6 | 18 | 37:51 | 36 | LLLLL |
| 14 | Sparta | 34 | 8 | 11 | 15 | 30:48 | 35 | WWWDL |
| 15 | Sittard | 34 | 10 | 5 | 19 | 36:67 | 35 | WLWLW |
| 16 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:49 | 34 | LLLLL |
| 17 | Willem II | 34 | 9 | 6 | 19 | 32:57 | 33 | WDWLW |
| 18 | Zwolle | 34 | 7 | 6 | 21 | 26:52 | 27 | LLDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































