Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Lennart Thy
Emanuel Emegha
86'57''
Patrick Joosten
Sam Hendriks
80'09''
Alex Bangura
1 - 1
76'20''
Adrian Dalmau
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.08
X
3.70
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.08
- 1
2.75
Rise
32.21%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
2.75
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cambuur | 34 | 11 | 6 | 17 | 53:70 | 39 |
| 14 | Sparta | 34 | 8 | 11 | 15 | 30:48 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
12.0
2.81
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigler, Dennis

Địa điểmCambuur Stadion (Leeuwarden, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
11
Tổng số cú sút
10
4
Sút trúng đích
6
5
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
0
5
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
21
Ném biên
22
0
Chấn thương
0
2
Thay người
3
14
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajax | 34 | 26 | 5 | 3 | 98:19 | 83 | DWDWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 26 | 3 | 5 | 86:42 | 81 | WWDWW |
| 3 | Feyenoord | 34 | 22 | 5 | 7 | 76:34 | 71 | LWDWW |
| 4 | Enschede | 34 | 20 | 8 | 6 | 55:37 | 68 | WWLDW |
| 5 | Alkmaar | 34 | 18 | 7 | 9 | 64:44 | 61 | WLWLL |
| 6 | Vitesse | 34 | 15 | 6 | 13 | 42:51 | 51 | LWWLD |
| 7 | Utrecht | 34 | 12 | 11 | 11 | 51:46 | 47 | LWLLD |
| 8 | Heerenveen | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:50 | 41 | LWWLW |
| 9 | Cambuur | 34 | 11 | 6 | 17 | 53:70 | 39 | WDDDL |
| 10 | Waalwijk | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:51 | 38 | WWDWL |
| 11 | Nijmegen | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:52 | 38 | LLWLL |
| 12 | Groningen | 34 | 9 | 9 | 16 | 41:55 | 36 | LLLLL |
| 13 | GA Eagles | 34 | 10 | 6 | 18 | 37:51 | 36 | LLLLL |
| 14 | Sparta | 34 | 8 | 11 | 15 | 30:48 | 35 | WWWDL |
| 15 | Sittard | 34 | 10 | 5 | 19 | 36:67 | 35 | WLWLW |
| 16 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:49 | 34 | LLLLL |
| 17 | Willem II | 34 | 9 | 6 | 19 | 32:57 | 33 | WDWLW |
| 18 | Zwolle | 34 | 7 | 6 | 21 | 26:52 | 27 | LLDLW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































