Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
2 - 2
90'00'' +3'36''
Didier Ndong
Abdulelah Al Khaibari
90'00'' +2'39''
Marwane Saadane
90'00'' +1'38''
Goal Confirmed
Mohammed Al Shwirekh
Knowledge Musona
2 - 1
90'00'' +0'14''
Mohammed Al Shwirekh
Knowledge Musona
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.69
X
4.40
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.69
- 1
1.89
Rise
11.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.69
1.89
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.82
Bàn thắng trung bình
21.2
1.42
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Kharbosh, Abdullah

Địa điểmPrince Abdullah bin Jalawi Stadium Sport City (Al-Hasa, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
8
Tổng số cú sút
6
5
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
5
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
12
Ném biên
16
1
Chấn thương
1
4
Thay người
4
5
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 34 | 31 | 3 | 0 | 101:23 | 96 | WWDWW |
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 | WDDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 19 | 8 | 7 | 67:35 | 65 | WDWWL |
| 4 | Al-Taawoun | 34 | 16 | 11 | 7 | 51:35 | 59 | WDWDL |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 6 | 12 | 63:54 | 54 | LWDLL |
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 | LWDWL |
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 | LWLDD |
| 8 | Al-Shabab | 34 | 12 | 8 | 14 | 45:42 | 44 | WLLLW |
| 9 | Al-Fayha | 34 | 11 | 11 | 12 | 44:52 | 44 | LDDDW |
| 10 | Damac | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:45 | 41 | DLDDL |
| 11 | Al-Khaleej | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:47 | 37 | LLDLD |
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 | DDWDL |
| 13 | Al-Wehda | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:60 | 36 | LDLWL |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 | WDDDD |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:52 | 33 | WDDLD |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 | LWLDW |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 | LLWDD |
| 18 | Al-Hazm | 34 | 4 | 12 | 18 | 34:76 | 24 | WLDLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































