Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 2)
1 - 2
90'00'' +13'44''
Lucas Kal
Sekou Lega
90'00'' +11'49''
Saleh Abu Al-Shamat
1 - 1
90'00'' +2'25''
Faiz Selemani
Ibrahim Bayesh
90'00''
Bernard Mensah
Yahya Al Shehri
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.17
X
3.75
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.17
- 1
2.24
Rise
3.23%
Tỷ lệ cược nhà
2.17
2.24
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:57 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.61
Bàn thắng trung bình
21.2
2.02
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Jurays, Sami Ahmed

Địa điểmAl-Khaleej Club Stadium (Saihat, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
9
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
21
Ném biên
22
2
Chấn thương
1
4
Thay người
4
16
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ittihad | 34 | 26 | 5 | 3 | 79:35 | 83 | WWWWW |
| 2 | Al Hilal | 34 | 23 | 6 | 5 | 95:41 | 75 | WDWWW |
| 3 | Al Nassr | 34 | 21 | 7 | 6 | 80:38 | 70 | LWDWL |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 21 | 5 | 8 | 53:31 | 68 | LWWWW |
| 5 | Al Ahli Saudi | 34 | 21 | 4 | 9 | 69:36 | 67 | WLWLW |
| 6 | Al-Shabab | 34 | 18 | 6 | 10 | 65:41 | 60 | WLWWL |
| 7 | Al-Ittifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 44:45 | 50 | WWDLW |
| 8 | Al-Taawoun | 34 | 12 | 9 | 13 | 40:39 | 45 | LWDLL |
| 9 | Al-Kholood | 34 | 12 | 4 | 18 | 42:64 | 40 | WWLWL |
| 10 | Al-Fateh | 34 | 11 | 6 | 17 | 47:61 | 39 | WWLLW |
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 | LLLWL |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:57 | 37 | LLWLL |
| 13 | Al-Fayha | 34 | 8 | 12 | 14 | 27:49 | 36 | LLWLW |
| 14 | Damac | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:50 | 35 | LLDWL |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:56 | 34 | WWLLL |
| 16 | Al-Wehda | 34 | 9 | 6 | 19 | 42:67 | 33 | LDLWW |
| 17 | Al-Orobah | 34 | 9 | 3 | 22 | 31:74 | 30 | WLLLW |
| 18 | Al-Raed | 34 | 6 | 3 | 25 | 41:66 | 21 | LLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































