Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +4'24''
Mohammed Al Khanibari
86'00''
Giorgos Masouras
Arif Saleh Al-Haydar
85'38''
Dimitris Kourbelis
Majed Omar Kanabah
80'57''
Osama Al-Boardi
Luca Ramirez
Full Time (4 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.74
X
3.90
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.74
- 1
1.76
Rise
1.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.74
1.76
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
6W 0D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54:62 | 37 |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35:63 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.64
Bàn thắng trung bình
11.2
2.01
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Rumaikhani, Ahmed Mohammed

Địa điểmAl-Khaleej Club Stadium (Saihat, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
15
Tổng số cú sút
15
6
Sút trúng đích
7
6
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
2
6
Thủ môn cứu thua
2
8
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
14
Ném biên
8
5
Chấn thương
0
5
Thay người
5
14
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91:28 | 86 | WDWLW |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85:27 | 84 | WWDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 25 | 6 | 3 | 71:25 | 81 | WWWWW |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83:34 | 77 | WWWWW |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55:48 | 55 | LLWWD |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59:46 | 53 | LDLWL |
| 7 | Al-Ittifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:55 | 50 | DLWDW |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43:48 | 45 | DLWDD |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38:57 | 42 | WLDLD |
| 10 | Al-Fayha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41:54 | 38 | LLLWD |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:55 | 37 | DWLLD |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54:62 | 37 | LLLLW |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44:57 | 35 | LWLLL |
| 14 | Al-Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39:61 | 33 | DLDDD |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35:63 | 30 | WDWLL |
| 16 | Damac | 34 | 6 | 11 | 17 | 32:55 | 29 | LWLLL |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27:70 | 20 | LWDLL |
| 18 | Al-Najma | 34 | 3 | 7 | 24 | 32:76 | 16 | WLDDL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































