Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
89'26''
Saleh Al Abbas
Moayad Mohammed Al Houti
88'42''
Hassan Hashim Al Ali
84'40''
Fahad Al Rashidi
Mohamed Al Oqil
73'00''
Abdulelah Al-Shammeri
Uros Matic
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.37
X
3.45
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.37
- 1
2.48
Rise
4.64%
Tỷ lệ cược nhà
2.37
2.48
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
1W 3D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
10.8
1.61
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl Shamrani, Majed

Địa điểmPrince Turki bin Abdul Aziz Stadium (Riyadh, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
67%
Kiểm soát bóng (%)
33%
9
Tổng số cú sút
6
3
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
2
17
Ném biên
21
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
14
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 34 | 31 | 3 | 0 | 101:23 | 96 | WWDWW |
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 | WDDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 19 | 8 | 7 | 67:35 | 65 | WDWWL |
| 4 | Al-Taawoun | 34 | 16 | 11 | 7 | 51:35 | 59 | WDWDL |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 6 | 12 | 63:54 | 54 | LWDLL |
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 | LWDWL |
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 | LWLDD |
| 8 | Al-Shabab | 34 | 12 | 8 | 14 | 45:42 | 44 | WLLLW |
| 9 | Al-Fayha | 34 | 11 | 11 | 12 | 44:52 | 44 | LDDDW |
| 10 | Damac | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:45 | 41 | DLDDL |
| 11 | Al-Khaleej | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:47 | 37 | LLDLD |
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 | DDWDL |
| 13 | Al-Wehda | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:60 | 36 | LDLWL |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 | WDDDD |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:52 | 33 | WDDLD |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 | LWLDW |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 | LLWDD |
| 18 | Al-Hazm | 34 | 4 | 12 | 18 | 34:76 | 24 | WLDLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H











































