Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 1)
2 - 2
90'00'' +6'36''
Meshari Fahad Al Nemer
90'00''
Otavio
Meshari Fahad Al Nemer
86'00''
Abdullah Al Khaibari
Ali Al-Hassan
86'00''
Ali Lajami
Abdulelah Al Amri
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
10.00
X
9.00
2
1.19
Biến động tỷ lệ cược
- 1
10.00
- 1
9.00
Drop
10.00%
Tỷ lệ cược nhà
10.00
9.00
10 trận gần đây nhất
0W 1D 9L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
21.2
1.62
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl Taries, Khaled Saleh

Địa điểmPrince Turki bin Abdul Aziz Stadium (Riyadh, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
25%
Kiểm soát bóng (%)
75%
5
Tổng số cú sút
20
2
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
8
0
Chặn cú sút
6
4
Thủ môn cứu thua
0
11
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
4
Việt vị
5
14
Ném biên
22
5
Chấn thương
0
4
Thay người
5
14
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 34 | 31 | 3 | 0 | 101:23 | 96 | WWDWW |
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 | WDDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 19 | 8 | 7 | 67:35 | 65 | WDWWL |
| 4 | Al-Taawoun | 34 | 16 | 11 | 7 | 51:35 | 59 | WDWDL |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 6 | 12 | 63:54 | 54 | LWDLL |
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 | LWDWL |
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 | LWLDD |
| 8 | Al-Shabab | 34 | 12 | 8 | 14 | 45:42 | 44 | WLLLW |
| 9 | Al-Fayha | 34 | 11 | 11 | 12 | 44:52 | 44 | LDDDW |
| 10 | Damac | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:45 | 41 | DLDDL |
| 11 | Al-Khaleej | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:47 | 37 | LLDLD |
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 | DDWDL |
| 13 | Al-Wehda | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:60 | 36 | LDLWL |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 | WDDDD |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:52 | 33 | WDDLD |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 | LWLDW |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 | LLWDD |
| 18 | Al-Hazm | 34 | 4 | 12 | 18 | 34:76 | 24 | WLDLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































