Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Muharraq | 22 | 17 | 4 | 1 | 45:7 | 55 |
| 3 | Al Riffa | 22 | 15 | 4 | 3 | 41:17 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.4
Bàn thắng trung bình
0.8
0.6
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmBahrain National Stadium (Riffa, Bahrain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Muharraq | 22 | 17 | 4 | 1 | 45:7 | 55 | WWWWW |
| 2 | AL-Khaldiya | 22 | 18 | 0 | 4 | 42:16 | 54 | WLWWW |
| 3 | Al Riffa | 22 | 15 | 4 | 3 | 41:17 | 49 | WWWWW |
| 4 | Malkiya | 22 | 9 | 6 | 7 | 23:16 | 33 | LLWWW |
| 5 | Aali | 22 | 9 | 4 | 9 | 19:20 | 31 | LWWLL |
| 6 | Al Hidd | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:23 | 30 | WWLLL |
| 7 | Al-Ahli SC Manama | 22 | 7 | 6 | 9 | 28:28 | 27 | DLWLW |
| 8 | Sitra Club | 22 | 7 | 6 | 9 | 22:31 | 27 | WWLWL |
| 9 | AL Budaiya | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:34 | 22 | WLLDL |
| 10 | Al-Najma | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:35 | 22 | WWWLW |
| 11 | Al-Shabab | 22 | 3 | 5 | 14 | 8:34 | 14 | LLLWL |
| 12 | AL Bahrain | 22 | 2 | 1 | 19 | 15:56 | 7 | LLLLL |
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











