Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.14
X
3.50
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.14
- 1
2.34
Rise
9.35%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
2.34
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Estradense | 34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 |
| 12 | Alondras | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
21.2
2.42
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmCampo do Morrazo (Pontevedra, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arosa | 34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 | WWLDD |
| 2 | Compostela | 34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 68 | WLWWD |
| 3 | Arteixo | 34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 58 | LWLWD |
| 4 | Estradense | 34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 | WLWLW |
| 5 | Villalbes | 34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 52 | LWLDD |
| 6 | Boiro | 34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 | DDWDD |
| 7 | Gran Pena FC | 34 | 13 | 12 | 9 | 57:42 | 51 | WWLLD |
| 8 | Somozas | 34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 51 | WWWDL |
| 9 | Atletico Coruna Montaneros CF | 34 | 12 | 12 | 10 | 48:42 | 48 | WDDLW |
| 10 | Lugo B | 34 | 12 | 12 | 10 | 41:35 | 48 | LWWLW |
| 11 | CD BARCO | 34 | 13 | 7 | 14 | 35:41 | 46 | LLDLL |
| 12 | Alondras | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 | LLWDW |
| 13 | Celtiga CF | 34 | 11 | 7 | 16 | 47:48 | 40 | LLDDL |
| 14 | Viveiro | 34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 | WLDLL |
| 15 | Silva | 34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | 36 | DWDLW |
| 16 | Club Juventud Cambados | 34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | 26 | LLDDL |
| 17 | Noia | 34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | 25 | LWLLD |
| 18 | Barbadas | 34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | 19 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















