Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
88'38''
Matias Fernandez
Osame Sahraoui
80'00''
Benjamin Andre
77'50''
Ethan Mbappe
Mitchel Bakker
77'29''
Andre Gomes
Nabil Bentaleb
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
4.80
X
3.90
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.80
- 1
7.20
Rise
50.00%
Tỷ lệ cược nhà
4.80
7.20
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
0W 2D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
21.8
1.42
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBen el Hadj, Hakim

Địa điểmStade Raymond Kopa (Angers, France)
Thống kê kỹ thuật
25%
Kiểm soát bóng (%)
75%
8
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
4
14
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
6
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
19
Ném biên
26
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
7
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:35 | 84 | WWLLD |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 74:47 | 65 | WWDWW |
| 3 | Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | LWWDD |
| 4 | Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 66:41 | 60 | WLWWW |
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 | WLDWW |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 65:46 | 57 | WLLWL |
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 | LLWWD |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 | WDWLW |
| 9 | Stade Brest 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 52:59 | 50 | LWWLL |
| 10 | Toulouse | 34 | 11 | 9 | 14 | 44:43 | 42 | WDWDL |
| 11 | Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | LDLWL |
| 12 | Stade Rennais | 34 | 13 | 2 | 19 | 51:50 | 41 | LWLLW |
| 13 | Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 39:52 | 36 | WDLDD |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 | LWWLL |
| 15 | Le Havre | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | WLWDL |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | DDLLL |
| 17 | Saint-Etienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 39:77 | 30 | LWLLW |
| 18 | Montpellier | 34 | 4 | 4 | 26 | 23:79 | 16 | LLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































