Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
89'28''
Florian Sotoca
Abdukodir Khusanov
78'19''
Pierrick Capelle
Zinedine Ould Khaled
75'49''
Arcus Carlens
Lilian Rao-Lisoa
75'47''
Jacques Ekomie
Florent Hanin
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
4.40
X
3.85
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.40
- 1
6.20
Rise
40.91%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
6.20
10 trận gần đây nhất
3W 1D 6L
1W 1D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
12.2
1.41
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLeonard, Thomas

Địa điểmStade Raymond Kopa (Angers, France)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
8
Tổng số cú sút
9
4
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
4
9
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
30
Ném biên
24
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:35 | 84 | WWLLD |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 74:47 | 65 | WWDWW |
| 3 | Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | LWWDD |
| 4 | Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 66:41 | 60 | WLWWW |
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 | WLDWW |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 65:46 | 57 | WLLWL |
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 | LLWWD |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 | WDWLW |
| 9 | Stade Brest 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 52:59 | 50 | LWWLL |
| 10 | Toulouse | 34 | 11 | 9 | 14 | 44:43 | 42 | WDWDL |
| 11 | Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | LDLWL |
| 12 | Stade Rennais | 34 | 13 | 2 | 19 | 51:50 | 41 | LWLLW |
| 13 | Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 39:52 | 36 | WDLDD |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 | LWWLL |
| 15 | Le Havre | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | WLWDL |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | DDLLL |
| 17 | Saint-Etienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 39:77 | 30 | LWLLW |
| 18 | Montpellier | 34 | 4 | 4 | 26 | 23:79 | 16 | LLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































