Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
10.2
0.81
Bàn thua trung bình
1.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
4
Chấn thương
3
5
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
12
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lesotho | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 |
| 2 | Angola | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 |
| 3 | Mozambique | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 |
| 4 | Mauritius | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



