Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
12.00
X
4.60
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
- 1
12.00
- 1
9.60
Drop
20.00%
Tỷ lệ cược nhà
12.00
9.60
10 trận gần đây nhất
1W 2D 7L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 |
| 10 | Araz Saatli | 27 | 4 | 1 | 22 | 28:80 | 13 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
21.4
2.82
Bàn thua trung bình
12.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamakhi | 27 | 16 | 9 | 2 | 60:22 | 57 | WWWWW |
| 2 | Qaradag | 27 | 15 | 9 | 3 | 46:21 | 54 | DLDWD |
| 3 | Moik Baku | 27 | 14 | 7 | 6 | 53:28 | 49 | WDWLD |
| 4 | Imisli FK | 27 | 13 | 8 | 6 | 38:21 | 47 | LLDLW |
| 5 | Karvan Yevlakh | 27 | 13 | 5 | 9 | 40:34 | 44 | WWLWW |
| 6 | Zaqatala | 27 | 7 | 10 | 10 | 31:34 | 31 | DWDLL |
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 | LLDWL |
| 8 | Energetik | 27 | 7 | 6 | 14 | 20:39 | 27 | DLDLW |
| 9 | Difai Agsu | 27 | 5 | 8 | 14 | 33:43 | 23 | DDDWL |
| 10 | Araz Saatli | 27 | 4 | 1 | 22 | 28:80 | 13 | LWLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H






