Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Abdoulaye Doucoure
Beto
90'00'' +0'28''
Goal Confirmed
Kai Havertz
Martin Odegaard
88'17''
Kai Havertz
Martin Odegaard
83'00''
Jordan Pickford
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.20
X
6.80
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.20
- 1
1.21
Rise
0.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.20
1.21
10 trận gần đây nhất
10W 0D 0L
10W 0D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.82
Bàn thắng trung bình
11.0
1.21
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOliver, Michael

Địa điểmEmirates Stadium (London, England)
Thống kê kỹ thuật
69%
Kiểm soát bóng (%)
31%
21
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
2
10
Sút ra ngoài
2
6
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
11
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
20
Ném biên
17
2
Chấn thương
3
4
Thay người
2
15
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | 96:34 | 91 | WWWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 | WWWWW |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 | WDWDL |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | 76:61 | 68 | LDLDW |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | 74:61 | 66 | WLWLL |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 | WWWWW |
| 7 | Newcastle | 38 | 18 | 6 | 14 | 85:62 | 60 | WLDWW |
| 8 | Manchester United | 38 | 18 | 6 | 14 | 57:58 | 60 | WWLLD |
| 9 | West Ham | 38 | 14 | 10 | 14 | 60:74 | 52 | LWLDL |
| 10 | Crystal Palace | 38 | 13 | 10 | 15 | 57:58 | 49 | WWWDW |
| 11 | Brighton | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:62 | 48 | LLDWL |
| 12 | Bournemouth | 38 | 13 | 9 | 16 | 54:67 | 48 | LLLWW |
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 | WLDDL |
| 14 | Wolverhampton | 38 | 13 | 7 | 18 | 50:65 | 46 | LLLWL |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 | LWDWW |
| 16 | Brentford | 38 | 10 | 9 | 19 | 56:65 | 39 | LWDLW |
| 17 | Nottingham | 38 | 9 | 9 | 20 | 49:67 | 32 | WLWLL |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 | LLDLL |
| 19 | Burnley | 38 | 5 | 9 | 24 | 41:78 | 24 | LLLDW |
| 20 | Sheffield United | 38 | 3 | 7 | 28 | 35:104 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































