Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 2)
90'00''
Joao Palhinha
Timothy Castagne
90'00''
Raul Jimenez
Rodrigo Muniz
87'36''
Tom Cairney
78'04''
Adama Traore
Bobby Reid
Full Time (2 - 4)
Tỷ lệ cược
1
2.55
X
3.80
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.55
- 1
2.95
Rise
15.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
2.95
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
41.2
1.04
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDonohue, Matt

Địa điểmKenilworth Road (Luton, England)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
13
Tổng số cú sút
12
5
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
5
5
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
20
5
Số thẻ phạt
4
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
1
12
Ném biên
15
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
21
Sút phạt
22
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | 96:34 | 91 | WWWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 | WWWWW |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 | WDWDL |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | 76:61 | 68 | LDLDW |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | 74:61 | 66 | WLWLL |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 | WWWWW |
| 7 | Newcastle | 38 | 18 | 6 | 14 | 85:62 | 60 | WLDWW |
| 8 | Manchester United | 38 | 18 | 6 | 14 | 57:58 | 60 | WWLLD |
| 9 | West Ham | 38 | 14 | 10 | 14 | 60:74 | 52 | LWLDL |
| 10 | Crystal Palace | 38 | 13 | 10 | 15 | 57:58 | 49 | WWWDW |
| 11 | Brighton | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:62 | 48 | LLDWL |
| 12 | Bournemouth | 38 | 13 | 9 | 16 | 54:67 | 48 | LLLWW |
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 | WLDDL |
| 14 | Wolverhampton | 38 | 13 | 7 | 18 | 50:65 | 46 | LLLWL |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 | LWDWW |
| 16 | Brentford | 38 | 10 | 9 | 19 | 56:65 | 39 | LWDLW |
| 17 | Nottingham | 38 | 9 | 9 | 20 | 49:67 | 32 | WLWLL |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 | LLDLL |
| 19 | Burnley | 38 | 5 | 9 | 24 | 41:78 | 24 | LLLDW |
| 20 | Sheffield United | 38 | 3 | 7 | 28 | 35:104 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































