Chi tiết
Highlights
11:21EMIRATES LOSS | EXTENDED HIGHLIGHTS | ARSENAL 3-0 FULHAM
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (0 - 0)
82'32''
Ben White
Cristhian Mosquera
78'01''
Emile Smith Rowe
Jonah Kusi Asare
77'32''
Eberechi Eze
Max Dowman
72'42''
Raul Jimenez
Rodrigo Muniz
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.42
X
4.50
2
7.80
Biến động tỷ lệ cược
- 18 Apr 15:22
- 02 May 16:15
- 1
1.42
- 1
1.47
Rise
3.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.42
1.47
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.03
Bàn thắng trung bình
1.6
0.6
Bàn thua trung bình
31.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGillett, Jarred

Địa điểmEmirates Stadium (London, England)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
17
Tổng số cú sút
9
8
Sút trúng đích
1
6
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
5
1
Thủ môn cứu thua
5
7
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
0
15
Ném biên
11
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
7
0
Sút hỏng phạt đền
0
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 | WWWWW |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 78 | LDWWD |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 71 | WWDWW |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 65 | WWDLL |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 | DLDLW |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 57 | DDWWD |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | 54 | WWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 53 | LLWLW |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 53 | DDLWL |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 52 | LWDLL |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 | WDLLW |
| 12 | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | 49 | LWDWL |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | 49 | LLDDL |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | 47 | LWDWD |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | 45 | LDLDL |
| 16 | Nottingham | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | 44 | DLDWW |
| 17 | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 | WLDWW |
| 18 | West Ham | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | 39 | WLLLW |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 | DLDLL |
| 20 | Wolverhampton | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | 20 | DDLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































