Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'33''
Flavien Boyomo
85'00''
Jon Moncayola
Iker Munoz
84'28''
Victor Munoz
Sheraldo Becker
81'11''
Julian Alvarez
Giacomo Raspadori
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.39
X
4.50
2
9.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.39
- 1
1.34
Drop
3.60%
Tỷ lệ cược nhà
1.39
1.34
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoetxea, Ricardo

Địa điểmRiyadh Air Metropolitano (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
16
Tổng số cú sút
8
9
Sút trúng đích
2
7
Sút ra ngoài
3
0
Chặn cú sút
3
1
Thủ môn cứu thua
1
10
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Việt vị
1
13
Ném biên
17
1
Chấn thương
2
5
Thay người
6
11
Sút phạt
9
0
Sút hỏng phạt đền
0
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































