Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +4'14''
Aurelien Tchouameni
89'34''
Adrian Liso
Coba Gomes Da Costa
86'42''
Mario Martin
Abu Kamara
85'46''
Rodrygo
Brahim Diaz
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
6.40
X
4.00
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.40
- 1
7.00
Rise
9.38%
Tỷ lệ cược nhà
6.40
7.00
10 trận gần đây nhất
0W 1D 9L
1W 3D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
12.0
0.81
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMunuera Montero, Jose Luis

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
25%
Kiểm soát bóng (%)
75%
6
Tổng số cú sút
20
0
Sút trúng đích
9
6
Sút ra ngoài
9
0
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
0
24
Phạm lỗi
10
6
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
2
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
14
Ném biên
26
1
Chấn thương
2
3
Thay người
5
11
Sút phạt
25
0
Sút hỏng phạt đền
0
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































