Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 3)
90'00''
Diego Rico Salguero
Jose Carmona
90'00''
Gaston Alvarez
Omar Alderete
3 - 3
90'00'' +2'45''
Borja Mayoral
90'00'' +1'33''
Penalty Awarded
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.34
X
5.00
2
9.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.34
- 1
1.49
Rise
11.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.49
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.03
Bàn thắng trung bình
30.6
1.23
Bàn thua trung bình
30.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMunuera Montero, Jose Luis

Địa điểmRiyadh Air Metropolitano (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
6
Tổng số cú sút
23
4
Sút trúng đích
8
1
Sút ra ngoài
11
1
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
2
4
Phạm lỗi
12
4
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
10
Việt vị
0
14
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
12
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































