Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'33''
Jaime Mata
90'00''
Juan Miguel Latasa Fernandez Layos
Omar Alderete
89'25''
Mason Greenwood
Jose Carmona
89'15''
Luis Milla
Oscar
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.68
X
3.75
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.68
- 1
1.81
Rise
7.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
1.81
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
30.6
1.03
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPulido Santana, Juan Luis

Địa điểmRamon Sanchez Pizjuan (Seville, Spain)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
10
Tổng số cú sút
13
3
Sút trúng đích
7
5
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
3
17
Phạm lỗi
18
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Việt vị
0
19
Ném biên
19
0
Chấn thương
1
3
Thay người
3
18
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































