Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Alex Baena
Pau Cabanes
75'10''
Kiko Femenia
70'20''
Koke
Marcos Llorente
67'52''
Thierno Barry
Nicolas Pepe
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.59
X
4.10
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.59
- 1
1.99
Rise
25.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.59
1.99
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
11.4
1.61
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSanchez Martinez, Jose Maria

Địa điểmRiyadh Air Metropolitano (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
18
Tổng số cú sút
9
8
Sút trúng đích
1
7
Sút ra ngoài
7
3
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
7
9
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
24
Ném biên
16
1
Chấn thương
1
5
Thay người
4
15
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































