Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +6'42''
Nemanja Gudelj
90'00''
Isaac Romero
Juanlu
90'00''
Dodi Lukebakio
Lucien Agoume
90'00''
Juanmi
Alvaro Rodriguez
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
2.90
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.70
Rise
8.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.70
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.8
Bàn thắng trung bình
1.4
1.0
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoetxea, Ricardo

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
6
Tổng số cú sút
12
1
Sút trúng đích
0
4
Sút ra ngoài
9
1
Chặn cú sút
3
0
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
6
4
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
21
Ném biên
23
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
17
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































