Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
1.2
1.0
Bàn thua trung bình
3.0
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 |
| 2 | France | 8 | 5 | 1 | 2 | 22:6 | 16 |
| 3 | Austria | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 |
| 4 | Cyprus | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:23 | 5 |
| 5 | Bosnia and Herzegovina | 8 | 1 | 0 | 7 | 5:17 | 3 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




