Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
0 - 1
33'38''
Darko Lemajic
2nd Half (0 - 0)
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
7.60
X
4.80
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 08 May 15:06
- 13 May 14:44
- 1
7.60
- 1
13.00
Rise
71.05%
Tỷ lệ cược nhà
7.60
13.00
10 trận gần đây nhất
1W 5D 4L
1W 0D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 31 | 24 | 5 | 2 | 75:24 | 77 |
| 5 | Daugavpils | 32 | 11 | 9 | 12 | 37:36 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.2
Bàn thắng trung bình
11.8
1.21
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmCeltnieks (Daugavpils, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 31 | 24 | 5 | 2 | 75:24 | 77 | WDWDW |
| 2 | Riga FC | 32 | 23 | 7 | 2 | 88:30 | 76 | WWWDD |
| 3 | Auda | 32 | 19 | 7 | 6 | 52:32 | 64 | WDWDW |
| 4 | Liepaja | 32 | 12 | 7 | 13 | 43:46 | 43 | LDDDW |
| 5 | Daugavpils | 32 | 11 | 9 | 12 | 37:36 | 42 | WDLDL |
| 6 | Super Nova | 31 | 11 | 5 | 15 | 31:41 | 38 | WLLWW |
| 7 | Jelgava | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:53 | 32 | LLDLW |
| 8 | Grobinas | 32 | 5 | 11 | 16 | 22:54 | 26 | LDDLW |
| 9 | Tukums 2000 | 32 | 5 | 9 | 18 | 44:63 | 24 | LDLWL |
| 10 | Ogre United | 32 | 4 | 6 | 22 | 31:78 | 18 | LWLDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










