Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
26'45''
Darko Lemajic
2nd Half (3 - 0)
74'53''
Mor Talla Gaye
56'49''
Herdi Prenga
46'11''
Darko Lemajic
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.23
X
6.40
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 16 May 17:07
- 21 May 16:32
- 1
1.23
- 1
1.20
Drop
2.44%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.20
10 trận gần đây nhất
6W 4D 0L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.64
Bàn thắng trung bình
1.4
1.0
Bàn thua trung bình
41.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadions Arkadija (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 | DWDWD |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 | WWDDL |
| 3 | Auda | 31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | 61 | DWDWD |
| 4 | Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | 43 | DDDWL |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 | DLDLD |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | 35 | LLWWD |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 | LDLWW |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 | DDLWL |
| 9 | Tukums 2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | 24 | DLWLL |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | 18 | WLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










