Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (0 - 1)
81'29''
Nahir Besara
Adi Nalic
81'28''
Loret Sadiku
Pavle Vagic
63'00''
Abdelrahman Saidi
August Mikkelsen
63'00''
Joel Nilsson
Montader Madjed
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.80
X
3.95
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.80
- 1
2.03
Rise
12.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
2.03
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.63
Bàn thắng trung bình
12.0
0.81
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Hakim, Mohammed

Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
11
Tổng số cú sút
13
6
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
3
11
Phạm lỗi
8
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
17
Ném biên
10
3
Chấn thương
0
2
Thay người
5
11
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 | WLWWL |
| 2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 64 | LDWWW |
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 | LWLWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:36 | 50 | LLWDW |
| 5 | Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37:34 | 45 | LDWWW |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 | WLLWW |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 | DDDDW |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 | WWDWW |
| 9 | Norrkoping | 30 | 12 | 5 | 13 | 45:45 | 41 | LWLLL |
| 10 | Mjallby | 30 | 12 | 5 | 13 | 32:34 | 41 | WLWDL |
| 11 | AIK | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:38 | 36 | WDDLW |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 | DWDDD |
| 13 | Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:37 | 34 | WDLLL |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40:53 | 33 | DWWWL |
| 15 | Degerfors | 30 | 7 | 5 | 18 | 30:62 | 26 | LDDLD |
| 16 | Varbergs | 30 | 3 | 6 | 21 | 26:67 | 15 | LLDLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































