Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +7'00''
Deniz Hummet
90'00''
Mileta Rajovic
Isak Bjerkebo
82'49''
Lars Olden Larsen
Anomnachi Chinasa Chidi
74'24''
Samuel Gustafson
Sigge Jansson
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.60
X
4.10
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.60
- 1
1.66
Rise
3.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.66
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
30
0.83
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKarlsson, Kristoffer

Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
17
Tổng số cú sút
7
5
Sút trúng đích
5
8
Sút ra ngoài
0
4
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
4
10
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
4
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
18
Ném biên
10
1
Chấn thương
4
3
Thay người
3
11
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 | WLWWL |
| 2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 64 | LDWWW |
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 | LWLWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:36 | 50 | LLWDW |
| 5 | Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37:34 | 45 | LDWWW |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 | WLLWW |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 | DDDDW |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 | WWDWW |
| 9 | Norrkoping | 30 | 12 | 5 | 13 | 45:45 | 41 | LWLLL |
| 10 | Mjallby | 30 | 12 | 5 | 13 | 32:34 | 41 | WLWDL |
| 11 | AIK | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:38 | 36 | WDDLW |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 | DWDDD |
| 13 | Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:37 | 34 | WDLLL |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40:53 | 33 | DWWWL |
| 15 | Degerfors | 30 | 7 | 5 | 18 | 30:62 | 26 | LDDLD |
| 16 | Varbergs | 30 | 3 | 6 | 21 | 26:67 | 15 | LLDLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































