Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Samuel Gustafson
88'35''
Markus Kaasa
Magnus Grodem
86'52''
Edward Chilufya
John Paul Dembe
1 - 3
85'32''
Kristian Eriksen
Veton Berisha
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.60
X
3.35
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.60
- 1
2.46
Drop
5.38%
Tỷ lệ cược nhà
2.60
2.46
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
33.4
0.83
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRobertson, Don

Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
9
Tổng số cú sút
9
4
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
0
1
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
3
8
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
16
Ném biên
24
0
Chấn thương
2
4
Thay người
4
8
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leverkusen | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:3 | 18 |
| 2 | Qarabag | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 |
| 3 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:12 | 7 |
| 4 | BK Hacken | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:17 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
UEFA Conference League
At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































