Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.21
Bàn thắng trung bình
22.2
1.82
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Armand Cesari (Bastia, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 26 | 18 | 3 | 5 | 82:28 | 57 | WWWWW |
| 2 | Lille | 26 | 16 | 7 | 3 | 57:30 | 55 | LWWWW |
| 3 | Amiens | 26 | 14 | 5 | 7 | 49:25 | 47 | LWLWD |
| 4 | Lens | 26 | 13 | 6 | 7 | 59:29 | 45 | LLWLW |
| 5 | Dunkerque | 26 | 13 | 4 | 9 | 45:48 | 43 | WWLLL |
| 6 | Le Havre | 26 | 12 | 5 | 9 | 46:51 | 41 | LWWLL |
| 7 | Valenciennes | 26 | 10 | 9 | 7 | 56:42 | 39 | LLWWW |
| 8 | Montfermeil | 26 | 11 | 6 | 9 | 34:35 | 39 | LLWWW |
| 9 | FC Chambly Oise | 26 | 9 | 6 | 11 | 35:52 | 33 | WWWLL |
| 10 | Caen | 26 | 8 | 9 | 9 | 36:32 | 32 | LLLDW |
| 11 | Reims | 26 | 8 | 7 | 11 | 43:48 | 31 | WWLDL |
| 12 | USM Saran | 26 | 4 | 5 | 17 | 23:64 | 17 | WLLDW |
| 13 | FC Montrouge 92 U19 | 26 | 4 | 5 | 17 | 25:48 | 17 | WLLDL |
| 14 | Quevilly-Rouen | 26 | 2 | 3 | 21 | 20:78 | 8 | LLLLL |
Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













