Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.46
Bàn thắng trung bình
0.8
1.2
Bàn thua trung bình
62.6
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
2
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belarus | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:1 | 9 |
| 2 | North Macedonia | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 6 |
| 3 | Faroe Islands | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:8 | 3 |
| 4 | Cyprus | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | 0 |
Main round
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



