Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
81'40''
Arvydas Novikovas
Deimantas Petravicius
81'17''
Igor Stasevich
Dmitri Antilevski
81'00''
Maksim Skavysh
Vladislav Klimovich
75'04''
Edgaras Utkus
Daniel Romanovskij
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
0.6
0.8
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKavanagh, Chris

Địa điểmDinamo Stadion (Minsk, Belarus)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
9
Tổng số cú sút
6
4
Sút trúng đích
1
4
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
2
20
Phạm lỗi
14
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
23
Ném biên
20
-
Chấn thương
1
4
Thay người
5
16
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albania | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
| 2 | Belarus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 |
| 3 | Lithuania | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
Promotion
Relegation Playoffs






























