Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00''
Neymar
90'00'' +1'57''
Alexander Dominguez
90'00''
Richarlison
Fabinho
88'31''
Penalty Awarded
Angelo Preciado
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.02
Bàn thắng trung bình
1.0
0.8
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHerrera, Alexis

Địa điểmEstadio Beira-Rio (Porto Alegre, Brazil)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
13
Tổng số cú sút
3
8
Sút trúng đích
-
2
Sút ra ngoài
1
3
Chặn cú sút
2
-
Thủ môn cứu thua
6
14
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
-
25
Ném biên
13
2
Chấn thương
1
3
Thay người
4
16
Sút phạt
17
1
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
H2H






































