Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
85'00''
Charles Aranguiz
Tomás Alarcon
80'52''
Leandro Paredes
Exequiel Palacios
80'46''
Eduardo Vargas
Carlos Alonso Enrique Palacios Nunez
80'37''
Juan Foyth
Nahuel Molina
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.41
Bàn thắng trung bình
12.0
1.01
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiValenzuela, Jesus

Địa điểmEstadio Unico Madre De Ciudades (Santiago del Estero, Argentina)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
16
Tổng số cú sút
6
7
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
6
16
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
13
Ném biên
15
1
Chấn thương
1
5
Thay người
3
17
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored






































