Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 1)
88'39''
Daniel Wass
Sebastian Sebulonsen
86'32''
Sverrir Ingason
Juninho
83'53''
Marko Divkovic
Kevin Mensah
80'00''
Charles
Valdemar Byskov Andreasen
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.19
X
3.60
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.19
- 1
2.10
Drop
4.11%
Tỷ lệ cược nhà
2.19
2.10
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 32 | 19 | 6 | 7 | 62:43 | 63 |
| 2 | Broendby | 32 | 18 | 8 | 6 | 60:35 | 62 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
13.2
2.41
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPutros, Sandi

Địa điểmBrøndby Stadium (Copenhagen, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
9
Tổng số cú sút
14
5
Sút trúng đích
9
3
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
2
8
Thủ môn cứu thua
3
4
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
20
Ném biên
32
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
13
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 32 | 19 | 6 | 7 | 62:43 | 63 | DDWWW |
| 2 | Broendby | 32 | 18 | 8 | 6 | 60:35 | 62 | LWWLL |
| 3 | Copenhagen | 32 | 18 | 5 | 9 | 64:38 | 59 | WDLLW |
| 4 | Nordsjaelland | 32 | 16 | 10 | 6 | 60:34 | 58 | DDLWW |
| 5 | Aarhus | 32 | 11 | 11 | 10 | 42:46 | 44 | WWLLL |
| 6 | Silkeborg | 32 | 10 | 6 | 16 | 39:50 | 36 | DLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




































